choler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

choler /ˈkɑː.lɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Nước mắt.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) sự tức giận, tính hay cáu.

Tham khảo[sửa]