choose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

choose chose; chosen /ˈtʃuːz/

  1. Chọn, lựa chọn, kén chọn.
    choose for yourself — anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  2. Thách muốn.
    do just as you choose — anh thích gì thì anh cứ làm

[sửa] Thành ngữ

  • cannot choose but:
    1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Không còn cách nào khác hơn là.
      he cannot choose but go — anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
      nothing (not much, little) to choose between them — chúng như nhau cả thôi
      to pick and choose — kén cá chọn canh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa