christening

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

christening

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của christen.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

christening /ˈkrɪ.sᵊ.niɳ/

  1. Lễ rửa tội (cho trẻ con).
  2. Lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông... ).

Tham khảo[sửa]