chronique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chronique /kʁɔ.nik/ |
chroniques /kʁɔ.nik/ |
| Giống cái | chronique /kʁɔ.nik/ |
chroniques /kʁɔ.nik/ |
chronique /kʁɔ.nik/
- (Y học) Mạn.
- Maladie chronique — bệnh mạn
- Kéo dài; kinh niên.
- Chômage chronique — sự thất nghiệp kinh niên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)