chucks
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh[sửa]
Động từ[sửa]
chucks
- Động từ chuck chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ[sửa]
chuck
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chuck | |||||
| Phân từ hiện tại | chucking | |||||
| Phân từ quá khứ | chucked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chuck | chuck hoặc chuckest¹ | chucks hoặc chucketh¹ | chuck | chuck | chuck |
| Quá khứ | chucked | chucked hoặc chuckedst¹ | chucked | chucked | chucked | chucked |
| Tương lai | will/shall² chuck | will/shall chuck hoặc wilt/shalt¹ chuck | will/shall chuck | will/shall chuck | will/shall chuck | will/shall chuck |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chuck | chuck hoặc chuckest¹ | chuck | chuck | chuck | chuck |
| Quá khứ | chucked | chucked | chucked | chucked | chucked | chucked |
| Tương lai | were to chuck hoặc should chuck | were to chuck hoặc should chuck | were to chuck hoặc should chuck | were to chuck hoặc should chuck | were to chuck hoặc should chuck | were to chuck hoặc should chuck |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chuck | — | let’s chuck | chuck | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.