chunky

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

chunky /ˈtʃəŋ.ki/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) lùn chắc mập.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác