churlish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
churlish /ˈtʃɜː.lɪʃ/
- (Thuộc) Người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân.
- Thô tục, thô bỉ, mất dạy.
- Cáu kỉnh.
- Keo cú, bủn xỉn.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Khó cày.
- churlish soil — đất khó cày
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)