chuter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
chuter nội động từ /ʃy.te/
- (Thân mật) Ngã.
- Chuter de sa chaise — ngã từ trên ghế xuống
- Thất bại.
- La pièce a chuté — vở kịch đã thất bại
[sửa] Ngoại động từ
chuter ngoại động từ /ʃy.te/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)