chutzpah

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

chutzpah

  1. (Tiếng lóng) Sự cả gan trơ tráo.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác