cible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cible /sibl/ |
cibles /sibl/ |
cible gc /sibl/
- Bia (để ngắm bắn).
- Tirer à la cible — bắn bia
- Đích, mục tiêu.
- Servir de cible aux railleries — làm đích cho sự chế nhạo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)