cicatrisant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
cicatrisant
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
cicatrisants /si.kat.ʁi.zɑ̃/ |
cicatrisant gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)