ciel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ciel /sjɛl/ |
ciels /sjɛl/ |
ciel gđ /sjɛl/
- (Số nhiều cieux) Trời.
- La voûte du ciel — vòm trời
- Ciel nuageux — trời đầy mây
- Aide-toi, le ciel t’aidera — tự giúp mình trời sẽ giúp cho
- (Số nhiều ciels) Tán che (trên giường nằm).
- (Số nhiều ciels) Trần (hầm mỏ).
- à ciel ouvert — lộ thiên
- bleu de ciel; bleu ciel — màu da trời
- enfants du ciel — những người ưu việt
- entre ciel et terre — giữa khoảng không
- élever jusqu'au ciel — khen ngợi, cho lên mây
- être ravi au troisième (septième) ciel — sướng như ở cõi cực lạc
- feu du ciel — xem feu
- fils du ciel — thiên tử
- remuer ciel et terre — xem remuer
- sous le ciel — ở đời này
- tomber du ciel — trên trời rơi xuống+ đến bất thình lình
- voir les cieux ouverts — sung sướng như được lên trời
[sửa] Thán từ
ciel
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)