cif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

cif

  1. Chi phí & bảo hiểm & cước phí (Cost & Insurance & Freight).

Tham khảo[sửa]