cimaise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cimaise /si.mɛz/ |
cimaises /si.mɛz/ |
cimaise gc /si.mɛz/
- (Kiến trúc) Đường gờ mái đua.
- (Kiến trúc) Đường gờ lưng tường.
- obtenir les honneurs de la cimaise — được vinh dự trình bày tranh ở một cuộc triển lãm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)