cime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cime /sim/ |
cimes /sim/ |
cime gc
- Ngọn, đỉnh.
- Cime de la montagne — đỉnh núi
- Cime des arbres — ngọn cây
- (Nghĩa bóng) Đỉnh cao.
- Cime de la pensée — đỉnh cao của tư tưởng
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)