cingler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

cingler nội động từ /sɛ̃.ɡle/

  1. Giong buồm.
    Cingler vers le port — giong buồm về bến
  2. (Nghĩa rộng) Bơi, lướt.
    Cygnes qui cinglent sur l’onde — thiên nga lướt trên làn nước

Ngoại động từ[sửa]

cingler ngoại động từ /sɛ̃.ɡle/

  1. Quất mạnh.
    Cingler le cheval d’un coup de fouet — quất cho con ngựa một roi
  2. Đập mạnh, tạt mạnh vào.
    La pluie cingle le visage — mưa đập mạnh vào mặt
  3. (Nghĩa bóng) Đả kích mạnh.
    Cingler les vices — đả kích mạnh những tật xấu
  4. (Kỹ thuật) Rèn (sắt nóng).
  5. Bật (một đường) bằng dây phấn.

Tham khảo[sửa]