circuitous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
circuitous /ˌsɜː.ˈkjuː.ə.təs/
- Loanh quanh, vòng quanh.
- a circuitous route — đường vòng quanh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)