circulate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
circulate ngoại động từ /ˈsɜː.kjə.ˌleɪt/
[sửa] Nội động từ
circulate nội động từ /ˈsɜː.kjə.ˌleɪt/
- Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn.
- blood circulates in the body — máu lưu thông (tuần hoàn) trong cơ thể
- Lưu hành (tiền).
- Lan truyền.
- news circulates quickly — tin lan truyền nhanh chóng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)