cire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cire /siʁ/ |
cires /siʁ/ |
cire gc /siʁ/
- Sáp ong, sáp.
- Xi.
- (Y học) Ráy tai; nhử mắt.
- (Động vật học) Màng gốc mỏ (ở chim).
- aller comme de cire — hợp lắm, vừa lắm
- arriver comme de cire — đến rất đúng lúc
- c’est une cire molle — ấy là một người nhu nhược dễ bị lung lạc
- jaune comme cire — da vàng như nghệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)