citer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
citer ngoại động từ /si.te/
- Dẫn, dẫn ra.
- Citer un passage d’un auteur — dẫn một đoạn văn của một tác giả
- Nêu lên, nêu lên làm gương.
- Citer quelqu'un pour sa bravoure — nêu gương ai về lòng dũng cảm
- (Quân sự) Tuyên dương.
- Citer un soldat à l’ordre du régiment — tuyên dương một chiến sĩ trước trung đoàn
- (Luật học, pháp lý) Gọi ra tòa.
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)