civiliser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
civiliser ngoại động từ /si.vi.li.ze/
- Khai hóa.
- (Thân mật) Dạy lễ độ cho.
- Civiliser un enfant — dạy lễ độ cho đứa bé
- (Luật học, pháp lý) Dân sự hóa.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)