clair-obscur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clair-obscur
/klɛ.ʁɔp.skyʁ/
clairs-obscurs
/klɛ.ʁɔp.skyʁ/

clair-obscur /klɛ.ʁɔp.skyʁ/

  1. (Hội họa) Thuật vẽ sáng tối.
  2. Ánh sáng lờ mờ.
    Le clair-obscur des forêts — ánh sáng lờ mờ trong rừng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]