clamant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
clamant /ˈkleɪ.mənt/
- Hay làm ầm, hay la lối.
- Hay nài nỉ; cứ khăng khăng.
- Gấp, thúc bách.
- a clamant need for something — việc cần gấp cái gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)