clandestin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clandestin /klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ |
clandestins /klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ |
| Giống cái | clandestine /klɑ̃.dɛs.tin/ |
clandestines /klɑ̃.dɛs.tin/ |
clandestin /klɑ̃.dɛs.tɛ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)