clandestinity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

clandestinity

  1. Tính chất giấu giếm, tính chất bí mật.

Tham khảo[sửa]