classer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
classer ngoại động từ /kla.se/
- Sắp xếp, xếp hạng.
- Classer les documents — sắp xếp tài liệu
- Classer un monument historique — xếp hạng một di tích lịch sử
- (Nghĩa xấu) Xếp vào loại xấu.
- C’est un homme classé — đó là một người đã bị xếp vào loại xấu
- Xếp vào hồ sơ, xếp xó.
- Affaire classée — việc đã xếp vào hồ sơ, việc không giải quyết được nữa
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)