clause
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
clause /ˈklɔz/
- (Ngôn ngữ học) Mệnh đề.
- main clause — mệnh đề chính
- subordinate clause — mệnh đề phụ
- Điều khoản (của một hiệp ước... ).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clause /klɔz/ |
clauses /klɔz/ |
clause gc /klɔz/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)