claver
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
claver nội động từ /ˈkleɪ.vɜː/
- (Từ xcôtlân) Nói chuyện tầm phào.
Danh từ [sửa]
claver /ˈkleɪ.vɜː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)