clear-eyed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

clear-eyed /ˈklɪr.ˌɑɪd/

  1. đôi mắt tinh tường.

Tham khảo[sửa]