cleavage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cleavage /ˈkli.vɪdʒ/
- Sự chẻ, sự bổ ra.
- (Nghĩa bóng) Sự phân ra, sự chia tách.
- the cleavage of society — sự phân ra giai cấp trong xã hội
- (Địa lý,địa chất) Tính dễ tách.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)