cleaver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cleaver /ˈkli.vɜː/

  1. Người bổ, người chẻ.
  2. Con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi).

Tham khảo[sửa]