clef
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh clavis, từ clauis (“chìa khóa”).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clef /kle/ |
clefs /kle/ |
clef gc /kle/
- Chìa khóa.
- La clef d’une porte — chìa khoá cửa
- clef de sûreté — chìa khoá an toàn
- La clef d’un problème — (nghĩa bóng) chìa khoá của một vấn đề
- La logique est la clef de voûte de l’intelligence — lôgic là cơ sở của trí thông minh
- (Kỹ thuật) Chìa vặn.
- Khóa.
- La clef d’un code — khoá mật mã
- (Âm nhạc) Chìa.
- Clef de sol — chìa xon
- Cái cờ lê (để vặn ốc vít)
[sửa] Thành ngữ
- clef des champs — sự được phép ra đi
- clef de voûte — đá đỉnh vòm cơ sở
- clef universelle — chìa vặn vạn năng
- les clefs de Saint Pierre — uy quyền giáo hoàng
- mettre la clef sous la porte — trốn đi; dọn đi
- roman à clef — tiểu thuyết ám chỉ
- sous clef — bị nhốt, bị giam
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clef /kle/ |
clefs /kle/ |
| Giống cái | clef /kle/ |
clefs /kle/ |
clef /kle/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)