clerc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clerc /klɛʁ/ |
clercs /klɛʁ/ |
clerc gđ
- Tăng lữ, thầy tu.
- Nhà học giả, nhà trí thức.
- Thư ký (ở phòng luật sư... ).
- je ne suis pas clerc en la matière — tôi không thạo về vấn đề đó
- un pas de clerc — một sự sai lầm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)