climat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| climat /kli.ma/ |
climats /kli.ma/ |
climat gđ /kli.ma/
- Khí hậu.
- Miền xứ.
- La raison est de tous les climats — lẽ phải ở xứ nào cũng có
- (Nghĩa bóng) Không khí, hoàn cảnh.
- Climat moral — hoàn cảnh tinh thần
- Climat d’hostilité — không khí thù địch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)