clinique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
| Giống cái | clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
clinique /kli.nik/
- (Y học) Lâm sàng.
- Leçons cliniques — bài giảng lâm sàng
- Signe clinique — dấu hiệu lâm sàng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
clinique gc /kli.nik/
- (Y học) Lâm sàng học.
- (Y học) Bệnh viện tư.
- (Y học) Bệnh khoa.
- chef de clinique — giám đốc bệnh viện tư+ chủ nhiệm (bệnh) khoa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)