cloche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cloche /ˈkloʊʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cloche /klɔʃ/ |
cloches /klɔʃ/ |
cloche gc /klɔʃ/
- Chuông.
- Une cloche en bronze — cái chuông bằng đồng thanh
- Une cloche à melon — cái chuông chụp dưa
- Cloche en verre — cái chuông thủy tinh (ở phòng thí nghiệm...)
- Cloche à plongeur — cái chuông thợ lặn
- Mũ hình chuông (không có vành của phụ nữ).
- (Thực vật học) Hoa hình chuông.
- (Thân mật) Đám ăn xin, tụi ăn xin.
- (Thông tục) Cái đầu.
- coup de cloche — tiếng chuông cảnh tỉnh
- déménager à la cloche de bois — lén dọn nhà đi (không trả tiền)
- se taper la cloche — (thân mật) ăn uống no say
- son de cloche — tiếng chuông (nghĩa bóng)
- travail hors cloche — việc làm thêm ngoài giờ
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cloche /klɔʃ/ |
cloches /klɔʃ/ |
| Giống cái | cloche /klɔʃ/ |
cloches /klɔʃ/ |
cloche /klɔʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)