clocking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

clocking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của clock.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

clocking /ˈklɑː.kiɳ/

  1. Ấp (gà).

Tham khảo[sửa]