cloistered
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
cloistered
Chia động từ [sửa]
cloister
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cloister | |||||
| Phân từ hiện tại | cloistering | |||||
| Phân từ quá khứ | cloistered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cloister | cloister hoặc cloisterest¹ | cloisters hoặc cloistereth¹ | cloister | cloister | cloister |
| Quá khứ | cloistered | cloistered hoặc cloisteredst¹ | cloistered | cloistered | cloistered | cloistered |
| Tương lai | will/shall² cloister | will/shall cloister hoặc wilt/shalt¹ cloister | will/shall cloister | will/shall cloister | will/shall cloister | will/shall cloister |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cloister | cloister hoặc cloisterest¹ | cloister | cloister | cloister | cloister |
| Quá khứ | cloistered | cloistered | cloistered | cloistered | cloistered | cloistered |
| Tương lai | were to cloister hoặc should cloister | were to cloister hoặc should cloister | were to cloister hoặc should cloister | were to cloister hoặc should cloister | were to cloister hoặc should cloister | were to cloister hoặc should cloister |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cloister | — | let’s cloister | cloister | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
cloistered /ˈklɔɪ.stɜːd/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)