cloven
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Ngoại động từ
cloven ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
- Chẻ, bổ.
- to cleave a block of wood in two — bổ đôi khúc gỗ
- Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
- to cleave the waves — rẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowd — rẽ đám đông
- Chia ra, tách ra.
[sửa] Nội động từ
cloven nội động từ
[sửa] Thành ngữ
- to show the cloven hoof: Xem Hoof.
[sửa] Nội động từ
cloven nội động từ clave, cleaved, cleaved
- (+ to) Trung thành với.
- to cleave to the party — trung thành với đảng
- to cleave to principles — trung thành với nguyên tắc
- Cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)