clucks
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
clucks
- Động từ cluck chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
cluck
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cluck | |||||
| Phân từ hiện tại | clucking | |||||
| Phân từ quá khứ | clucked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cluck | cluck hoặc cluckest¹ | clucks hoặc clucketh¹ | cluck | cluck | cluck |
| Quá khứ | clucked | clucked hoặc cluckedst¹ | clucked | clucked | clucked | clucked |
| Tương lai | will/shall² cluck | will/shall cluck hoặc wilt/shalt¹ cluck | will/shall cluck | will/shall cluck | will/shall cluck | will/shall cluck |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cluck | cluck hoặc cluckest¹ | cluck | cluck | cluck | cluck |
| Quá khứ | clucked | clucked | clucked | clucked | clucked | clucked |
| Tương lai | were to cluck hoặc should cluck | were to cluck hoặc should cluck | were to cluck hoặc should cluck | were to cluck hoặc should cluck | were to cluck hoặc should cluck | were to cluck hoặc should cluck |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cluck | — | let’s cluck | cluck | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.