clunisien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clunisien /kly.ni.zjɛ̃/ |
clunisien /kly.ni.zjɛ̃/ |
| Giống cái | clunisien /kly.ni.zjɛ̃/ |
clunisien /kly.ni.zjɛ̃/ |
clunisien /kly.ni.zjɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)