co-ordinate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
co-ordinate
- Ngang hàng, bằng vai.
- a co-ordinate person — người ngang hàng, người bằng vai
- a co-ordinate thing — vật ngang hàng, vật không kèm phần quan trọng
- (Toán học) Toạ độ.
- co-ordinate angle — góc toạ độ
- co-ordinate bombing — (quân sự) sự ném bom toạ độ
- (Ngôn ngữ học) Kết hợp.
- co-ordinate conjunction — liên từ kết hợp
Danh từ [sửa]
co-ordinate
- (Toán học) Toạ độ.
- target co-ordinates — bản đồ có toạ độ chỉ mục tiêu (ném bom)
Ngoại động từ [sửa]
co-ordinate ngoại động từ
- Đặt đồng hàng.
- Phối hợp, xếp sắp.
- to co-ordinate one's movements in swimming — phối hợp các động tác trong lúc bơi
- to co-ordinate ideas — xếp sắp ý kiến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)