coaler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

coaler

  1. Tàu chở than.
  2. Người bán than; người cung cấp than.

Tham khảo[sửa]