coalescence
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Danh từ
coalescence
- Sự liền lại.
- Sự hợp lại.
- Sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái).
- (Sinh vật học) Sự chập; sự ráp dính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
coalescence