coaltar
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coaltar /kɔl.taʁ/ |
coaltar /kɔl.taʁ/ |
coaltar gđ /kɔl.taʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coaltar /kɔl.taʁ/ |
coaltar /kɔl.taʁ/ |
coaltar gđ /kɔl.taʁ/