cobweb

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

cobweb /ˈkɑːb.ˌwɛb/

  1. Mạng nhện; sợi nhện.
  2. Vải mỏng như nhện; vật mỏng mảnh như nhện.
  3. (Nghĩa bóng) Cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận... ).
    the cobwebs of the law — những cái tinh vi của luật pháp
  4. (Nghĩa bóng) Đồ cũ rích, bỏ đi.
    cobwebs of antiquity — đồ cổ cũ rích
  5. (Số nhiều) (nghĩa bóng) lưới, bẫy.

Thành ngữ

Tham khảo

Công cụ cá nhân