coca
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
coca /ˈkoʊ.kə/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coca /kɔ.ka/ |
cocas /kɔ.ka/ |
coca gđ /kɔ.ka/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coca /kɔ.ka/ |
cocas /kɔ.ka/ |
coca gc /kɔ.ka/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)