coche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coche /kɔʃ/ |
coches /kɔʃ/ |
coche gđ /kɔʃ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coche /kɔʃ/ |
coches /kɔʃ/ |
coche gc /kɔʃ/
- (Coche d'eau) (từ cũ, nghĩa cũ) sà lan ngựa kéo.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lợn cái.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dấu khấc.
- Faire une coche à un bâton — đánh dấu khấc vào gậy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)