code
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
code /ˈkoʊd/
- Bộ luật, luật.
- labour code — luật lao động
- code of honour — luân thường đạo lý
- Điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp).
- the code of the school — điều lệ nhà trường
- Mã, mật mã.
- a code telegram — bức điện viết bằng mật mã
- morse code — mã moóc
[sửa] Ngoại động từ
code ngoại động từ /ˈkoʊd/
[sửa] Chia động từ
code
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to code | |||||
| Phân từ hiện tại | coding | |||||
| Phân từ quá khứ | coded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | code | code hoặc codest¹ | codes hoặc codeth¹ | code | code | code |
| Quá khứ | coded | coded, hoặc codedst¹ | coded | coded | coded | coded |
| Tương lai | will/shall² code | will/shall code hoặc wilt/shalt¹ code | will/shall code | will/shall code | will/shall code | will/shall code |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | code | code hoặc codest¹ | code | code | code | code |
| Quá khứ | coded | coded | coded | coded | coded | coded |
| Tương lai | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code | were to code hoặc should code |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | code | — | let’s code | code | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| code /kɔd/ |
codes /kɔd/ |
code gđ /kɔd/
- Bộ luật; luật.
- Code civil — bộ dân luật
- Code pénal — bộ hình luật
- Code de procédures civiles — luật tố tụng dân sự
- Code de la route — luật đi đường
- Quy tắc điều lệ.
- Code de la politesse — quy tắc lễ độ
- Đèn cốt (ở ô tô).
- Mật mã, mã; hệ mật mã, từ điển mật mã.
- Code génétique — mã di truyền
- Code fonctionnel — mã nghiệp vụ
- Code autocorrecteur — mã tự chỉnh
- Code binaire — mã nhị phân
- Code biquinaire — mã nhị ngũ
- Code ternaire — mã cơ ba
- Code décimal — mã thập phân
- Code inverse — mã ngược
- Code numérique — mã chữ số
- avoir toujours le code en main — lợi dụng triệt để luật pháp
- être dans le code — hợp pháp
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)