codicil

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

codicil /ˈkɑː.də.səl/

  1. Bản bổ sung vào tờ di chúc.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác